Bên trong Claude Code: AI agent thực chất là một vòng lặp quanh mô hình
Tóm tắt
Mô hình ngôn ngữ tự nó chỉ sinh văn bản. Một AI coding agent là “harness” bao quanh mô hình: cung cấp tool (đọc/ghi file, chạy lệnh), chạy vòng lặp think → act → observe, quản lý context, xin quyền và ghi log. Hiểu cấu trúc này giúp bạn giao việc và kiểm soát agent hiệu quả hơn.
Các lớp của một harness
| Lớp | Làm gì |
|---|---|
| Tool use | Mô hình trả về yêu cầu gọi tool (đọc file, chạy shell); harness thực thi rồi gửi kết quả lại. |
| Agent loop | Lặp: suy nghĩ → hành động → quan sát, cho đến khi mô hình báo xong. |
| An toàn | Hỏi quyền trước lệnh nguy hiểm, sandbox, giới hạn thư mục, ghi log. |
| Quản lý context | Prompt caching, nén/tóm tắt lịch sử khi gần đầy, giao việc phụ cho sub-agent. |
| Mở rộng | Skills, MCP, hooks để thêm khả năng mà không sửa lõi. |
Vòng lặp tối giản
messages = [user_task]
while True:
reply = model(messages, tools=TOOLS)
if not reply.tool_calls:
break # mô hình báo xong
for call in reply.tool_calls:
if needs_approval(call): ask_user(call)
result = run_tool(call) # đọc file, chạy lệnh…
messages.append(result) # quan sátÁp dụng thế nào?
- Cho agent cách tự kiểm chứng: lệnh test, lint, build — vòng lặp chỉ tốt khi “observe” có tín hiệu đúng/sai rõ ràng.
- Context là tài nguyên: file log dài, output lệnh dài đều làm đầy context; giao việc gọn, chia nhỏ phiên.
- Quyền hạn: hiểu harness là thứ thực thi lệnh giúp bạn cấu hình quyền hợp lý thay vì bật “cho phép tất cả”.
- Muốn hiểu sâu: tự viết một agent mini bằng API tool use là cách học nhanh nhất.